black fly

black fly

A black fly lands on a person's arm in a wooded area.

Định nghĩa

Danh từ: Ruồi đen (loài ruồi nhỏ, thân màu đen, chắc nịch, cắn đau, ấu trùng sống dưới nước; hút máu chim, người các loài động vật khác).

dụ sử dụng
  • (Ruồi đen loài gây hại phổ biếncác vùng nông thôn gần sông suối.)
  • (Một đàn ruồi đen tấn công những người đi bộ đường dài trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black fly season": mùa ruồi đen (thời điểm trong năm khi loài ruồi này hoạt động mạnh).
    • We avoid camping near the lake during black fly season. (Chúng tôi tránh cắm trại gần hồ vào mùa ruồi đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackfly (danh từ, viết liền): cách viết khác của "black fly".
  • Gnat (danh từ): muỗi mắt, loài côn trùng nhỏ cũng thường xuất hiện gần nước, nhưng nhỏ hơn thường không hút máu.
Từ đồng nghĩa
  • Buffalo gnat: tên gọi khác của ruồi đenBắc Mỹ.
  • Simuliid: tên khoa học chỉ các loài trong họ ruồi đen (Simuliidae).
Các cụm từ liên quan
  • Bite of a black fly: vết cắn của ruồi đen.
    • The bite of a black fly can cause severe itching and swelling. (Vết cắn của ruồi đen có thể gây ngứa dữ dội sưng tấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black fly" trong tiếng Anh.

Từ gần giống

Từ chứa "black fly"